Apologizing –Cụm từ về xin lỗi

Apologizing

I’m sorry. …Tôi xin lỗi

I made a mistake….Tôi đã lầm ( Tôi đã mắc lỗi)

Please accept my apologies.  Xin chấp nhận lời xin lỗi của tôi..

I’m sorry. I didn’t mean to . . . Xin lỗi, tôi không có ý như vậy…

(I’m) sorry. I didn’t realize that . . . . Xin lỗi tôi đã không nhận thấy điều đó…

 That’s okay.

 No problem. Ko vấn đề gì đâu.
Prefacing bad news

I’m sorry (I have) to tell you this, but . . . Tui rất tiếc phải nói với bạn điều này, nhưng….

I hate to tell you this, but . . . Tui rất tiếc phải nói với bạn điều này, nhưng….

I don’t know how to tell you this, but . . . Tui không biết phải nói với ban như thế nào….

I have some bad news. .. Tôi co một tin xấu.
(Formal) written apologies

We regret to inform you that . . . Tui rất tiếc phải báo tin với bạn rằng…

Unfortunately, . . .Thật là không may mắn….

About jackeychon

I'm a NIIT student. I like programming software, reading books.

Gửi phản hồi

Mời bạn điền thông tin vào ô dưới đây hoặc kích vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Log Out / Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Log Out / Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Log Out / Thay đổi )

Google+ photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Google+ Log Out / Thay đổi )

Connecting to %s

Blog Stats

  • 36,871 hits

Blog stats

Tháng Tư 2009
M T W T F S S
« Mar   May »
 12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930  

Danh mục

Trang

RSS VnExpress

  • Lỗi: có thể dòng không tin đang không hoạt động. Hãy thử lại sau.

Thank you!!

free counters
%d bloggers like this: